Tip
Thắng
5.
Tobikko (3)
2.
Boyd (1)
1.
Bardigrub (7)
4.
La Roux (10)
Vị trí
1.
Bardigrub (7)
W
60kg J
T. Voorham F
- T
R. & C. Jolly OP 5,00
5,00
5,00
Nhịp độ
2.
Boyd (1)
W
59.5kg J
B. Rawiller F
- T
S. Theodore OP 6,50
6,50
6,00
Lãnh đạo
3.
Trade Game (9)
W
59kg J
J. Murphy F
- T
R. & C. Jolly OP 34,00
34,00
34,00
Nhịp độ
4.
La Roux (10)
W
58.5kg J
J. Holder F
- T
P. Stokes OP 10,00
10,00
10,00
Giữa sân
5.
Tobikko (3)
W
58.5kg J
H. Grace F
- T
P. Stokes OP 2,50
2,60
2,60
Ngoài sân
6.
Stylish Flipper (2)
W
58kg J
K. Crowther F
- T
P. Carey OP 13,00
13,00
13,00
Giữa sân
7.
Dampen (6)
W
57.5kg J
B. Price F
- T
B. Cozamanis OP 26,00
26,00
26,00
Ngoài sân
8.
Leading Impact (4)
W
57.5kg J
T. Johnstone F
- T
A. Bain & N. Taylor OP 8,50
8,50
8,50
Lãnh đạo
9.
Paris Winds (5)
W
56.5kg J
A. Warren (a2)F
- T
D. O'Brien OP 10,00
10,00
10,00
Đứng ngoài cuộc đua
10.
One Whim (11)
W
56kg J
D. Tourneur F
- T
K. Evans OP 81,00
81,00
81,00
Giữa sân
11.
Maldivica (8)
W
55kg J
R. Milnes F
- T
C. Bieg OP 41,00
41,00
41,00
Lót đường
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
