Tip
Thắng
4.
Midnight Rex (4)
2.
Ray The Doyen (2)
8.
Portland Coco (8)
6.
Opawa Jimmy (6)
Kết quả Giá khởi điểm
2. Ray The Doyen (2)
F
111332 T
N. Green Thắng
2,05
Vị trí
1,30
8. Portland Coco (8)
F
274513 T
T. & L. Craik Vị trí
6,50
6. Opawa Jimmy (6)
F
424361 T
S. Lozell & G. Clark 3. Portland Nicky (3)
F
252323 T
T. & L. Craik Vị trí
2. Ray The Doyen (2)
F
111332 T
N. Green OP 2,00
2,05
2,05
Lãnh đạo
3. Portland Nicky (3)
F
252323 T
T. & L. Craik OP 19,00
19,00
19,00
Đứng ngoài cuộc đua
4. Midnight Rex (4)
F
111131 T
T. & L. Craik OP 1,80
2,00
2,00
Lãnh đạo
5. Opawa Danny (5)
F
214412 T
C. Steele OP 21,00
21,00
21,00
Nhịp độ
6. Opawa Jimmy (6)
F
424361 T
S. Lozell & G. Clark OP 10,00
10,00
10,00
Giữa sân
7. Queen Of Nile (7)
F
167621 T
W. & T. Steele OP 31,00
23,00
23,00
Lót đường
8. Portland Coco (8)
F
274513 T
T. & L. Craik OP 16,00
21,00
21,00
Giữa sân
1. Vacant Box (1)
F
- T
N. Trainer Cào
00:13 13 thg 6
Các quy tắc khác: Chỉ trả cổ tức hai vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
