Resulted 7 tháng 6, 2026 14:45
GOOD 1160
Next Turffontein Racemeeting Thursday 11 June Mr 74 Handicap
TurffonteinTip
Thắng
4.
Slender Silhouette (6)
8.
Legendary (8)
2.
Executrix (4)
10.
Royal Horizon (3)
SLENDER SILHOUETTE (4) Finished 4th last start at the track. Happy to forgive that run but will have to carry extra weight. Won't be far away during the run. Expect to go close. LEGENDARY (8) Got the prize when winning by 1 1/4L last time at Vaal. Can take this out. EXECUTRIX (2) Had difficulty when 7th last run at Vaal and goes up in weight. Will be positive in the run early. Should be competitive in this race at a bit of odds. ROYAL HORIZON (10) Came in 11th last time at Vaal but gets some weight taken off. Gets back and needs luck. Knockout chance in this.
Kết quả Giá khởi điểm
1. Cold Shine (7)
W
62kg J
M. Michel (a1.5)F
0799X1 T
M. Kock Thắng
2,35
Vị trí
1,30
7. Gunboat (11)
W
59kg J
M. V'Rensburg F
379317 T
W. Marwing Vị trí
4,00
12. Ready Set Fire (1)
W
54.5kg J
C. Zackey F
470066 T
F. Bronkhorst Vị trí
2,50
13. Nkandla Gold (9)
W
53kg J
R. Venniker (a1.5)F
664926 T
B. Webber Vị trí
1.
Cold Shine (7)
W
62kg J
M. Michel (a1.5)F
0799X1 T
M. Kock OP 4,60
2,35
2,35
Giữa sân
2.
Executrix (4)
W
62kg J
B. Marx-Jacobson (a2.5)F
3149X7 T
S. Tarry OP 7,50
23,00
23,00
Lãnh đạo
3.
Coming In Hot (10)
W
61kg J
J. Botes (a2.5)F
37790X T
F. Bronkhorst OP 26,00
81,00
81,00
Giữa sân
4.
Slender Silhouette (6)
W
60.5kg J
C. Murray F
34X314 T
S. Tarry OP 5,50
5,00
5,00
Lãnh đạo
5.
Peregrine Falcon (14)
W
59.5kg J
P. Mxoli F
238000 T
P. Matchett OP 41,00
61,00
61,00
Nhịp độ
6.
Ada Lovelace (12)
W
59kg J
C. Maujean F
451242 T
B. Webber OP 6,00
11,00
11,00
Đứng ngoài cuộc đua
7.
Gunboat (11)
W
59kg J
M. V'Rensburg F
379317 T
W. Marwing OP 19,00
15,00
15,00
Đứng ngoài cuộc đua
8.
Legendary (8)
W
59kg J
C. Habib F
149991 T
C. Binda OP 7,00
8,50
8,50
Đứng ngoài cuộc đua
9.
Prized Platinum (13)
W
58.5kg J
M. Yeni F
020040 T
C. Binda OP 26,00
19,00
19,00
Nhịp độ
10.
Royal Horizon (3)
W
57kg J
J. Penny F
673060 T
H. Westhuizen OP 15,00
41,00
41,00
Lót đường
11.
Sergeant Soqrat (2)
W
55kg J
K. Matsunyane F
200984 T
C. Spies OP 10,00
17,00
17,00
Nhịp độ
12.
Ready Set Fire (1)
W
54.5kg J
C. Zackey F
470066 T
F. Bronkhorst OP 8,50
7,00
7,00
Giữa sân
13.
Nkandla Gold (9)
W
53kg J
R. Venniker (a1.5)F
664926 T
B. Webber OP 16,00
17,00
17,00
Giữa sân
14.
Bell Of Angelus (5)
W
52.5kg J
J. Syster F
805070 T
B. Webber OP 51,00
101,00
101,00
Nhịp độ
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Trò chơi | Người chơi | Thời gian | Số Tiền Cược | Hệ số | Thanh toán |
|---|
